OPA2342UA/2K5 vs OPA2325ID So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2342UA/2K5 và OPA2325ID cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA2342UA/2K5

+BOM

4459 PCS | Texas Dụng cụ
OPA2325ID

+BOM

8669 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8
Mô tả IC CMOS 2 CIRCUIT 8SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments
Part Status Active Obsolete
Amplifier Type CMOS CMOS
Number of Circuits 2 2
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 1V/µs 5V/µs
Gain Bandwidth Product 1 MHz 10 MHz
Current - Input Bias 0.2 pA 0.2 pA
Voltage - Input Offset 1 mV 40 µV
Supply Current 150µA (x2 Channels) 650µA (x2 Channels)
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 2.2 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series MicroAmplifier™ -
Current - Output / Channel 15 mA -
Mô hình so sánh : OPA2342UA/2K5 OPA2325ID

+BOM RFQ