OPA2353UA vs OPA2379AIDR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2379AIDR và OPA2353UA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA2379AIDR

+BOM

2619 PCS | Texas Dụng cụ
OPA2353UA

+BOM

1739 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
ProductStatus Active Active
AmplifierType General Purpose CMOS
NumberofCircuits 2 2
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 0.03V/µs 22V/µs
GainBandwidthProduct 90 kHz 44 MHz
Current-InputBias 5 pA 0.5 pA
Voltage-InputOffset 400 µV 3 mV
Current-Supply 2.9µA (x2 Channels) 5.2mA (x2 Channels)
Current-Output/Channel 5 mA 40 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 1.8 V 2.5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 5.5 V 5.5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Series - MicroAmplifier™
Mô hình so sánh : OPA2379AIDR OPA2353UA

+BOM RFQ