OPA2374AIDR vs OPA2301AIDR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2374AIDR và OPA2301AIDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA2374AIDR

+BOM

7771 PCS | Texas Dụng cụ
OPA2301AIDR

+BOM

3289 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả IC CMOS 2 CIRCUIT 8SOIC
Part Status - Active
Amplifier Type - CMOS
Number of Circuits - 2
Slew Rate - 80V/µs
Current - Input Bias - 0.1 pA
Voltage - Input Offset - 1 mV
Current - Supply - 9.5mA (x2 Channels)
Current - Output / Channel - 70 mA
Voltage - Supply Span (Min) - 2.7 V
Voltage - Supply Span (Max) - 5.5 V
Operating Temperature - -40°C ~ 125°C
Mounting Type - Surface Mount
Base Product Number - OPA2301
Gain Bandwidth Product - 150 MHz
ProductStatus Active -
AmplifierType CMOS -
NumberofCircuits 2 -
OutputType Rail-to-Rail -
SlewRate 5V/µs -
GainBandwidthProduct 6.5 MHz -
Current-InputBias 0.5 pA -
Voltage-InputOffset 1 mV -
Current-Supply 585µA (x2 Channels) -
Current-Output/Channel 5 mA -
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V -
Voltage-SupplySpan(Max) 5.5 V -
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : OPA2374AIDR OPA2301AIDR

+BOM RFQ