OPA2369AIDCNR vs OPA2378AIDCNR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2369AIDCNR và OPA2378AIDCNR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

OPA2369AIDCNR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
5762 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, Op Amps, Buffer Amps
Part B

OPA2378AIDCNR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
1237 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification OPA2369AIDCNR OPA2378AIDCNR
Part Status Active Active
Base Product Number OPA2369 -
Amplifier Type Standard (General Purpose) Zero-Drift
Number of Circuits 2 2
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 0.005V/µs 0.4V/µs
Gain Bandwidth Product 12 kHz 900 kHz
Current - Input Bias 10 pA 150 pA
Voltage - Input Offset 250 µV 20 µV
Supply Current 700nA (x2 Channels) 125µA (x2 Channels)
Voltage - Supply Span (Min) 1.8 V -
Voltage - Supply Span (Max) 5.5 V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Current - Output / Channel 10 mA 30 mA
Series - Zero-Drift
Voltage - Supply Span(Min) - 2.2 V
Voltage - Supply Span(Max) - 5.5 V