OPA2677U vs OPA2604AU

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2604AU và OPA2677U cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA2604AU

+BOM

7692 PCS | Texas Dụng cụ
OPA2677U

+BOM

6628 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả IC OPAMP CFA 2 CIRCUIT 8SOIC
ProductStatus Obsolete -
AmplifierType General Purpose -
NumberofCircuits 2 -
OutputType Differential -
SlewRate 25V/µs -
GainBandwidthProduct 20 MHz -
Current-InputBias 100 pA -
Voltage-InputOffset 1 mV -
Current-Supply 10.5mA (x2 Channels) -
Current-Output/Channel 35 mA -
Voltage-SupplySpan(Min) 9 V -
Voltage-SupplySpan(Max) 48 V -
OperatingTemperature -25°C ~ 85°C -
MountingType Surface Mount -
Part Status - Active
Base Product Number - OPA2677
Packaging - Tube
-3db Bandwidth - 250 MHz
Mô hình so sánh : OPA2604AU OPA2677U

+BOM RFQ