OPA2735AIDR vs OPA2727AIDR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2727AIDR và OPA2735AIDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA2727AIDR

+BOM

4503 PCS | Texas Dụng cụ
OPA2735AIDR

+BOM

4452 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả IC CMOS 2 CIRCUIT 8SOIC
Series e-trim™ Zero-Drift
Part Status Active -
Base Product Number OPA2727 -
Amplifier Type CMOS -
Number of Circuits 2 -
Output Type Rail-to-Rail -
Slew Rate 30V/µs -
Gain Bandwidth Product 20 MHz -
Current - Input Bias 85 pA -
Voltage - Input Offset 15 µV -
Current - Supply 4.3mA (x2 Channels) -
Current - Output / Channel 40 mA -
Voltage - Supply Span (Min) 3.5 V -
Voltage - Supply Span (Max) 12 V -
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
ProductStatus - Active
AmplifierType - Zero-Drift
NumberofCircuits - 2
OutputType - Differential, Rail-to-Rail
SlewRate - 1.5V/µs
GainBandwidthProduct - 1.6 MHz
Current-InputBias - 100 pA
Voltage-InputOffset - 1 µV
Current-Supply - 600µA (x2 Channels)
Current-Output/Channel - 20 mA
Voltage-SupplySpan(Min) - 2.7 V
Voltage-SupplySpan(Max) - 12 V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA2727AIDR OPA2735AIDR

+BOM RFQ