OPA330AIDBVR vs OPA336N/250G4

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA330AIDBVR và OPA336N/250G4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

OPA330AIDBVR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6539 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

OPA336N/250G4

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6041 PCS
Package
SOT-753
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification OPA330AIDBVR OPA336N/250G4
Supplier - Texas Instruments
Series - MicroAmplifier™
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Amplifier Type Zero-Drift General Purpose
Number of Circuits 1 1
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 0.16V/µs 0.03V/µs
Gain Bandwidth Product 350 kHz 100 kHz
Current - Input Bias 200 pA 1 pA
Voltage - Input Offset 8 µV 60 µV
Supply Current 21µA 20µA
Current - Output / Channel 5 mA 5 mA
Voltage - Supply Span(Min) 1.8 V 2.3 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount