OPA335AIDBVR vs OPA333AIDBVR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA333AIDBVR và OPA335AIDBVR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA333AIDBVR

+BOM

5948 PCS | Texas Dụng cụ
OPA335AIDBVR

+BOM

7659 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
ProductStatus Active Active
AmplifierType Zero-Drift Zero-Drift
NumberofCircuits 1 1
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 0.16V/µs 1.6V/µs
GainBandwidthProduct 350 kHz 2 MHz
Current-InputBias 70 pA 70 pA
Voltage-InputOffset 2 µV 1 µV
Current-Supply 17µA 285µA
Current-Output/Channel 5 mA 50 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 1.8 V 2.7 V
Voltage-SupplySpan(Max) 5.5 V 5.5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA333AIDBVR OPA335AIDBVR

+BOM RFQ