OPA340NA/3K vs OPA340MDBVTEP So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA340NA/3K và OPA340MDBVTEP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA340NA/3K

+BOM

3011 PCS | Texas Dụng cụ
OPA340MDBVTEP

+BOM

6117 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOT-753
Mô tả IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5
Supplier - Texas Instruments
Series MicroAmplifier™ MicroAmplifier™
Part Status Active Active
Amplifier Type General Purpose General Purpose
Number of Circuits 1 1
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 6V/µs 6V/µs
Gain Bandwidth Product 5.5 MHz 5.5 MHz
Current - Input Bias 0.2 pA 0.2 pA
Voltage - Input Offset 150 µV 150 µV
Supply Current 750µA 750µA
Current - Output / Channel 50 mA 50 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.5 V 2.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -55°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA340NA/3K OPA340MDBVTEP

+BOM RFQ