OPA340NA/250 vs OPA340NA/3K

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA340NA/250 và OPA340NA/3K cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

OPA340NA/250

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
5478 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

OPA340NA/3K

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
3011 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification OPA340NA/250 OPA340NA/3K
Series MicroAmplifier™ MicroAmplifier™
Part Status Active Active
Amplifier Type General Purpose General Purpose
Number of Circuits 1 1
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 6V/µs 6V/µs
Gain Bandwidth Product 5.5 MHz 5.5 MHz
Current - Input Bias 0.2 pA 0.2 pA
Voltage - Input Offset 150 µV 150 µV
Supply Current 750µA 750µA
Current - Output / Channel 50 mA 50 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.5 V 2.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount