OPA348AIDBVR vs OPA343NA/250

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA348AIDBVR và OPA343NA/250 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA348AIDBVR

+BOM

6560 PCS | Texas Dụng cụ
OPA343NA/250

+BOM

7546 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOT-753
Mô tả OPA343 SINGLE-CHANNEL SINGLE-SUP
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Series - MicroAmplifier™
ProductStatus Active Active
AmplifierType General Purpose General Purpose
NumberofCircuits 1 1
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 0.5V/µs 6V/µs
GainBandwidthProduct 1 MHz 5.5 MHz
Current-InputBias 0.5 pA 0.2 pA
Voltage-InputOffset 1 mV 2 mV
Current-Supply 45µA 850µA
Current-Output/Channel 10 mA 50 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.1 V 2.5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 5.5 V 5.5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA348AIDBVR OPA343NA/250

+BOM RFQ