OPA350UA vs OPA356AIDG4

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA350UA và OPA356AIDG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA350UA

+BOM

4996 PCS | Texas Dụng cụ
OPA356AIDG4

+BOM

7744 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8
Mô tả IC VOLTAGE FEEDBACK 1 CIRC 8SOIC
Supplier - Texas Instruments
ProductStatus Active Discontinued at Digi-Key
AmplifierType General Purpose Voltage Feedback
NumberofCircuits 1 1
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 22V/µs 360V/µs
GainBandwidthProduct 38 MHz 200 MHz
-3dbBandwidth - 450 MHz
Current-InputBias 0.5 pA 3 pA
Voltage-InputOffset 150 µV 2 mV
Current-Supply 5.2mA 8.3mA
Current-Output/Channel 40 mA 100 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.5 V 2.5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 5.5 V 5.5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Series MicroAmplifier™ -
Mô hình so sánh : OPA350UA OPA356AIDG4

+BOM RFQ