OPA356AIDBVR vs OPA356AIDBVTG4

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA356AIDBVR và OPA356AIDBVTG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA356AIDBVR

+BOM

3790 PCS | Texas Dụng cụ
OPA356AIDBVTG4

+BOM

3856 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOT-753
Mô tả IC OPAMP VFB 1 CIRCUIT SOT23-5
Supplier - Texas Instruments
ProductStatus Active Discontinued at Digi-Key
AmplifierType Voltage Feedback Voltage Feedback
NumberofCircuits 1 1
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 360V/µs 360V/µs
GainBandwidthProduct 200 MHz 200 MHz
-3dbBandwidth 450 MHz 450 MHz
Current-InputBias 3 pA 3 pA
Voltage-InputOffset 2 mV 2 mV
Current-Supply 8.3mA 8.3mA
Current-Output/Channel 100 mA 100 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.5 V 2.5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 5.5 V 5.5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA356AIDBVR OPA356AIDBVTG4

+BOM RFQ