OPA364AIDBVR vs OPA364IDBVR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA364IDBVR và OPA364AIDBVR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA364IDBVR

+BOM

2796 PCS | Texas Dụng cụ
OPA364AIDBVR

+BOM

4320 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5
Part Status Active -
Base Product Number OPA364 -
Amplifier Type Standard (General Purpose) -
Number of Circuits 1 -
Output Type Rail-to-Rail -
Slew Rate 5V/µs -
Gain Bandwidth Product 7 MHz -
Current - Input Bias 1 pA -
Voltage - Input Offset 500 µV -
Current - Supply 1.1mA -
Voltage - Supply Span (Min) 1.8 V -
Voltage - Supply Span (Max) 5.5 V -
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Current - Output / Channel 85 mA -
ProductStatus - Active
AmplifierType - General Purpose
NumberofCircuits - 1
OutputType - Rail-to-Rail
SlewRate - 5V/µs
GainBandwidthProduct - 7 MHz
Current-InputBias - 1 pA
Voltage-InputOffset - 1 mV
Current-Supply - 1.1mA
Current-Output/Channel - 85 mA
Voltage-SupplySpan(Min) - 1.8 V
Voltage-SupplySpan(Max) - 5.5 V
OperatingTemperature - -40°C ~ 125°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA364IDBVR OPA364AIDBVR

+BOM RFQ