OPA361AIDCKR vs OPA365AIDBVR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA361AIDCKR và OPA365AIDBVR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

OPA361AIDCKR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
2219 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Video Amps and Modules
Part B

OPA365AIDBVR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
5744 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification OPA361AIDCKR OPA365AIDBVR
Part Status Active Active
Base Product Number OPA361 -
Applications Standard (General Purpose) -
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Number of Circuits 1 1
Supply Current 5.3 mA 4.6mA
Current - Output / Channel 80 mA 65 mA
Voltage - Supply, Single / Dual (±) 2.5V ~ 3.3V -
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Bulk, Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Amplifier Type - General Purpose
Slew Rate - 25V/µs
Gain Bandwidth Product - 50 MHz
Current - Input Bias - 0.2 pA
Voltage - Input Offset - 100 µV
Voltage - Supply Span(Min) - 2.2 V
Voltage - Supply Span(Max) - 5.5 V
Operating Temperature - -40°C ~ 125°C