OPA374AIDBVR vs OPA376AIDBVR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA376AIDBVR và OPA374AIDBVR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA376AIDBVR

+BOM

6168 PCS | Texas Dụng cụ
OPA374AIDBVR

+BOM

5794 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
Series e-trim™ -
ProductStatus Active Active
AmplifierType General Purpose General Purpose
NumberofCircuits 1 1
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 2V/µs 5V/µs
GainBandwidthProduct 5.5 MHz 6.5 MHz
Current-InputBias 0.2 pA 0.5 pA
Voltage-InputOffset 5 µV 1 mV
Current-Supply 760µA 585µA
Current-Output/Channel 50 mA -
Voltage-SupplySpan(Min) 2.2 V 2.3 V
Voltage-SupplySpan(Max) 5.5 V 5.5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA376AIDBVR OPA374AIDBVR

+BOM RFQ