OPA376AIDR vs OPA376AIDRG4

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA376AIDR và OPA376AIDRG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

OPA376AIDR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
5245 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, Op Amps, Buffer Amps
Part B

OPA376AIDRG4

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
2676 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification OPA376AIDR OPA376AIDRG4
Supplier - Texas Instruments
Series e-trim™ e-trim™
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Amplifier Type Standard (General Purpose) General Purpose
Number of Circuits 1 1
Output Type Single Ended, Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 2V/µs 2V/µs
Gain Bandwidth Product 5.5 MHz 5.5 MHz
Current - Input Bias 0.2 pA 0.2 pA
Voltage - Input Offset 5 µV 5 µV
Supply Current 760µA 760µA
Current - Output / Channel 50 mA 50 mA
Voltage - Supply Span(Min) - 2.2 V
Voltage - Supply Span(Max) - 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number OPA376 -
Voltage - Supply Span (Min) 2.2 V -
Voltage - Supply Span (Max) 5.5 V -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -