OPA4130UA vs OPA4131NAG4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4130UA và OPA4131NAG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA4130UA

+BOM

3667 PCS | Texas Dụng cụ
OPA4131NAG4

+BOM

4758 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-14 SOIC-14
Mô tả OPA4130 LOW POWER, PRECISION FET IC OPAMP JFET 4 CIRCUIT 14SOIC
Supplier Rochester Electronics, LLC Texas Instruments
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Amplifier Type J-FET J-FET
Number of Circuits 4 4
Slew Rate 2V/µs 10V/µs
Gain Bandwidth Product 1 MHz 4 MHz
Current - Input Bias 5 pA 5 pA
Voltage - Input Offset 200 µV 200 µV
Supply Current 530µA (x4 Channels) 1.5mA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 18 mA 25 mA
Voltage - Supply Span(Min) 4.5 V 9 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA4130UA OPA4131NAG4

+BOM RFQ