OPA4132UA vs OPA4141AIDR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4132UA và OPA4141AIDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA4132UA

+BOM

6376 PCS | Texas Dụng cụ
OPA4141AIDR

+BOM

7711 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-14
Mô tả IC OPAMP JFET 4 CIRCUIT 14SOIC
Supplier - Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Active
Amplifier Type J-FET J-FET
Number of Circuits 4 4
Output Type - Rail-to-Rail
Slew Rate 20V/µs 20V/µs
Gain Bandwidth Product 8 MHz 10 MHz
Current - Input Bias 5 pA 2 pA
Voltage - Input Offset 500 µV 1 mV
Supply Current 4mA (x4 Channels) 1.8mA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 40 mA 36 mA
Voltage - Supply Span(Min) 5 V 4.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series OPAx132 -
Mô hình so sánh : OPA4132UA OPA4141AIDR

+BOM RFQ