OPA4170AIPWR vs OPA4141AIPWR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4170AIPWR và OPA4141AIPWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

OPA4170AIPWR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
3624 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

OPA4141AIPWR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
7130 PCS
Package
TSSOP-14
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification OPA4170AIPWR OPA4141AIPWR
Supplier - Texas Instruments
Part Status Active Active
Amplifier Type General Purpose J-FET
Number of Circuits 4 4
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 0.4V/µs 20V/µs
Gain Bandwidth Product 1.2 MHz 10 MHz
Current - Input Bias 8 pA 2 pA
Voltage - Input Offset 250 µV 1 mV
Supply Current 110µA (x4 Channels) 1.8mA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 20 mA 36 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 4.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount