OPA4171AIPWR vs OPA4189IPWT

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4171AIPWR và OPA4189IPWT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

OPA4171AIPWR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4085 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

OPA4189IPWT

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
2023 PCS
Package
TSSOP-14
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification OPA4171AIPWR OPA4189IPWT
Supplier - Texas Instruments
Part Status Active Active
Amplifier Type General Purpose General Purpose
Number of Circuits 4 4
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 1.5V/µs 20V/µs
Gain Bandwidth Product 3 MHz 14 MHz
-3 dB Bandwidth - 8 MHz
Current - Input Bias 8 pA 70 pA
Voltage - Input Offset 250 µV 800 µV
Supply Current 475µA (x4 Channels) 1.3mA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 35 mA 65 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 4.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount