OPA4180IDR vs OPA4130UA So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4180IDR và OPA4130UA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA4180IDR

+BOM

3399 PCS | Texas Dụng cụ
OPA4130UA

+BOM

3667 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-14
Mô tả OPA4130 LOW POWER, PRECISION FET
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Active
Amplifier Type Zero-Drift J-FET
Number of Circuits 4 4
Slew Rate 0.8V/µs 2V/µs
Gain Bandwidth Product 2 MHz 1 MHz
Current - Input Bias 250 pA 5 pA
Voltage - Input Offset 15 µV 200 µV
Supply Current 450µA (x4 Channels) 530µA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 18 mA 18 mA
Voltage - Supply Span(Min) 4.5 V 4.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 105°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series Zero-Drift -
Output Type Rail-to-Rail -
Mô hình so sánh : OPA4180IDR OPA4130UA

+BOM RFQ