OPA4171AIDR vs OPA4180IDR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4171AIDR và OPA4180IDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

OPA4171AIDR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
3930 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, Op Amps, Buffer Amps
Part B

OPA4180IDR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
3399 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification OPA4171AIDR OPA4180IDR
Part Status Active Active
Base Product Number OPA4171 -
Amplifier Type Standard (General Purpose) Zero-Drift
Number of Circuits 4 4
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 1.5V/µs 0.8V/µs
Gain Bandwidth Product 3 MHz 2 MHz
Current - Input Bias 8 pA 250 pA
Voltage - Input Offset 250 µV 15 µV
Supply Current 475µA (x4 Channels) 450µA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 35 mA 18 mA
Voltage - Supply Span (Min) 2.7 V -
Voltage - Supply Span (Max) 36 V -
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 105°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Series - Zero-Drift
Voltage - Supply Span(Min) - 4.5 V
Voltage - Supply Span(Max) - 36 V