OPA4182IDR vs OPA4132UAG4

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4182IDR và OPA4132UAG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

OPA4182IDR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
5210 PCS
Package
SOIC-14
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

OPA4132UAG4

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6242 PCS
Package
SOIC-14
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification OPA4182IDR OPA4132UAG4
Supplier - Texas Instruments
Series Zero-Drift OPAx132
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Amplifier Type Zero-Drift J-FET
Number of Circuits 4 4
Slew Rate 10V/µs 20V/µs
Gain Bandwidth Product 5 MHz 8 MHz
Current - Input Bias 50 pA 5 pA
Voltage - Input Offset 450 µV 500 µV
Supply Current 850µA 4mA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 65 mA 40 mA
Voltage - Supply Span(Min) 4.5 V 5 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Output Type Rail-to-Rail -
-3 dB Bandwidth 3.6 MHz -