OPA4132UA vs OPA4192IDR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4132UA và OPA4192IDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

OPA4132UA

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6376 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

OPA4192IDR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
1890 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification OPA4132UA OPA4192IDR
Series OPAx132 MicroAmplifier™
Part Status Active Active
Amplifier Type J-FET General Purpose
Number of Circuits 4 4
Slew Rate 20V/µs 20V/µs
Gain Bandwidth Product 8 MHz 10 MHz
Current - Input Bias 5 pA 5 pA
Voltage - Input Offset 500 µV 5 µV
Supply Current 4mA (x4 Channels) 1mA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 40 mA 65 mA
Voltage - Supply Span(Min) 5 V 4.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Output Type - Rail-to-Rail