OPA4196IDR vs OPA4171AIDR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4171AIDR và OPA4196IDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA4171AIDR

+BOM

3930 PCS | Texas Dụng cụ
OPA4196IDR

+BOM

6152 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả IC OPAMP GP 4 CIRCUIT 14SOIC
Part Status Active -
Base Product Number OPA4171 -
Amplifier Type Standard (General Purpose) -
Number of Circuits 4 -
Output Type Rail-to-Rail -
Slew Rate 1.5V/µs -
Gain Bandwidth Product 3 MHz -
Current - Input Bias 8 pA -
Voltage - Input Offset 250 µV -
Current - Supply 475µA (x4 Channels) -
Current - Output / Channel 35 mA -
Voltage - Supply Span (Min) 2.7 V -
Voltage - Supply Span (Max) 36 V -
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
ProductStatus - Active
AmplifierType - General Purpose
NumberofCircuits - 4
OutputType - Rail-to-Rail
SlewRate - 7V/µs
GainBandwidthProduct - 2.5 MHz
Current-InputBias - 5 pA
Voltage-InputOffset - 25 µV
Current-Supply - 140µA (x4 Channels)
Current-Output/Channel - 65 mA
Voltage-SupplySpan(Min) - 4.5 V
Voltage-SupplySpan(Max) - 36 V
OperatingTemperature - -40°C ~ 125°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA4171AIDR OPA4196IDR

+BOM RFQ