OPA4316IPWR vs OPA4342EA/2K5 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4316IPWR và OPA4342EA/2K5 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
TSSOP-14
Mô tả
IC CMOS 4 CIRCUIT 14TSSOP
Supplier
-
Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Series
-
MicroAmplifier™
Part Status
Active
Obsolete
Amplifier Type
CMOS
CMOS
Number of Circuits
4
4
Output Type
Rail-to-Rail
Rail-to-Rail
Slew Rate
6V/µs
1V/µs
Gain Bandwidth Product
10 MHz
1 MHz
Current - Input Bias
5 pA
0.2 pA
Voltage - Input Offset
500 µV
1 mV
Supply Current
400µA (x4 Channels)
150µA (x4 Channels)
Current - Output / Channel
50 mA
15 mA
Voltage - Supply Span(Min)
1.8 V
2.7 V
Voltage - Supply Span(Max)
5.5 V
5.5 V
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount