OPA4340EA/2K5 vs OPA4353EA/2K5
Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4340EA/2K5 và OPA4353EA/2K5 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SSOP-16
SSOP-16
Mô tả
IC CMOS 4 CIRCUIT 16SSOP
IC CMOS 4 CIRCUIT 16SSOP
Supplier
-
Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Series
microPOWER™
MicroAmplifier™
ProductStatus
Active
Obsolete
AmplifierType
CMOS
CMOS
NumberofCircuits
4
4
OutputType
Rail-to-Rail
Rail-to-Rail
SlewRate
6V/µs
22V/µs
GainBandwidthProduct
5.5 MHz
44 MHz
Current-InputBias
0.2 pA
0.5 pA
Voltage-InputOffset
150 µV
3 mV
Current-Supply
750µA (x4 Channels)
5.2mA (x4 Channels)
Current-Output/Channel
50 mA
40 mA
Voltage-SupplySpan(Min)
2.5 V
2.5 V
Voltage-SupplySpan(Max)
5.5 V
5.5 V
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount