OPA4348AIDR vs OPA4354AIDR
Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4354AIDR và OPA4348AIDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
Mô tả
ProductStatus
Active
Active
AmplifierType
CMOS
CMOS
NumberofCircuits
4
4
OutputType
Rail-to-Rail
Rail-to-Rail
SlewRate
150V/µs
0.5V/µs
GainBandwidthProduct
100 MHz
1 MHz
-3dbBandwidth
250 MHz
-
Current-InputBias
3 pA
0.5 pA
Voltage-InputOffset
2 mV
1 mV
Current-Supply
4.9mA (x4 Channels)
45µA (x4 Channels)
Current-Output/Channel
100 mA
10 mA
Voltage-SupplySpan(Min)
2.5 V
2.1 V
Voltage-SupplySpan(Max)
5.5 V
5.5 V
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 125°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount