OPA4354AIDR vs OPA4344UA/2K5 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4354AIDR và OPA4344UA/2K5 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA4354AIDR

+BOM

1669 PCS | Texas Dụng cụ
OPA4344UA/2K5

+BOM

3609 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-14
Mô tả IC CMOS 4 CIRCUIT 14SOIC
Supplier - Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Series - MicroAmplifier™
Part Status Active Active
Amplifier Type CMOS CMOS
Number of Circuits 4 4
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 150V/µs 0.8V/µs
Gain Bandwidth Product 100 MHz 1 MHz
Current - Input Bias 3 pA 0.2 pA
Voltage - Input Offset 2 mV 200 µV
Supply Current 4.9mA (x4 Channels) 150µA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 100 mA 15 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.5 V 2.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
-3 dB Bandwidth 250 MHz -
Mô hình so sánh : OPA4354AIDR OPA4344UA/2K5

+BOM RFQ