OPA4374AIDR vs OPA4354AIDR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4374AIDR và OPA4354AIDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

OPA4374AIDR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
5337 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

OPA4354AIDR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
1669 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification OPA4374AIDR OPA4354AIDR
Part Status Active Active
Amplifier Type CMOS CMOS
Number of Circuits 4 4
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 5V/µs 150V/µs
Gain Bandwidth Product 6.5 MHz 100 MHz
Current - Input Bias 0.5 pA 3 pA
Voltage - Input Offset 1 mV 2 mV
Supply Current 585µA (x4 Channels) 4.9mA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 5 mA 100 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 2.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
-3 dB Bandwidth - 250 MHz