OPA462IDDAR vs OPA4684ID

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA462IDDAR và OPA4684ID cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA462IDDAR

+BOM

1866 PCS | Texas Dụng cụ
OPA4684ID

+BOM

5410 PCS | Texas Dụng cụ
Gói 14-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC OPAMP CFA 4 CIRCUIT 14SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments
ProductStatus Active Active
AmplifierType General Purpose Current Feedback
NumberofCircuits 1 4
SlewRate 25V/µs 780V/µs
GainBandwidthProduct 6.5 MHz 1.9 GHz
-3dbBandwidth 800 kHz 95 MHz
Current-InputBias 30 µA 5 µA
Voltage-InputOffset 200 µV 1.5 mV
Current-Supply 3.2mA 1.7mA (x4 Channels)
Current-Output/Channel 30 mA 160 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 12 V 2.8 V
Voltage-SupplySpan(Max) 180 V 12 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA462IDDAR OPA4684ID

+BOM RFQ