OPA4872MDREP vs OPA4820IDR
Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4872MDREP và OPA4820IDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
14-SOIC
14-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả
IC INTERFACE SPECIALIZED 14SOIC
IC OPAMP VFB 4 CIRCUIT 14SOIC
Supplier
-
Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
ProductStatus
Active
Active
AmplifierType
-
Voltage Feedback
NumberofCircuits
-
4
OutputType
-
Differential
SlewRate
-
240V/µs
GainBandwidthProduct
-
250 MHz
-3dbBandwidth
-
650 MHz
Current-InputBias
-
9 µA
Voltage-InputOffset
-
250 µV
Current-Supply
-
22.6mA
Current-Output/Channel
-
85 mA
Voltage-SupplySpan(Min)
-
4 V
Voltage-SupplySpan(Max)
-
12.6 V
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 85°C
MountingType
-
Surface Mount
Applications
Multiplexer with Amplifier
-
Voltage-Supply
±3.5V ~ 6V
-