OPA4872MDREP vs OPA4820IDR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4872MDREP và OPA4820IDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA4872MDREP

+BOM

6927 PCS | Texas Dụng cụ
OPA4820IDR

+BOM

6699 PCS | Texas Dụng cụ
Gói 14-SOIC 14-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC INTERFACE SPECIALIZED 14SOIC IC OPAMP VFB 4 CIRCUIT 14SOIC
Supplier - Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
ProductStatus Active Active
AmplifierType - Voltage Feedback
NumberofCircuits - 4
OutputType - Differential
SlewRate - 240V/µs
GainBandwidthProduct - 250 MHz
-3dbBandwidth - 650 MHz
Current-InputBias - 9 µA
Voltage-InputOffset - 250 µV
Current-Supply - 22.6mA
Current-Output/Channel - 85 mA
Voltage-SupplySpan(Min) - 4 V
Voltage-SupplySpan(Max) - 12.6 V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
MountingType - Surface Mount
Applications Multiplexer with Amplifier -
Voltage-Supply ±3.5V ~ 6V -
Mô hình so sánh : OPA4872MDREP OPA4820IDR

+BOM RFQ