OPA541AP vs OPA549T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA549T và OPA541AP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA549T

+BOM

3407 PCS | Texas Dụng cụ
OPA541AP

+BOM

5542 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
Part Status Active Active
Amplifier Type Power Power
Number of Circuits 1 1
Slew Rate 9V/µs 10V/µs
Gain Bandwidth Product 900 kHz 1.6 MHz
Current - Input Bias 100 nA 4 pA
Voltage - Input Offset 1 mV 2 mV
Supply Current 26mA 20mA
Current - Output / Channel 10 A 10 A
Voltage - Supply Span(Min) 8 V 20 V
Voltage - Supply Span(Max) 60 V 70 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -25°C ~ 85°C
Mounting Type Through Hole Through Hole
Mô hình so sánh : OPA549T OPA541AP

+BOM RFQ