OPA541AP vs OPA549T So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa OPA549T và OPA541AP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
Mô tả
Part Status
Active
Active
Amplifier Type
Power
Power
Number of Circuits
1
1
Slew Rate
9V/µs
10V/µs
Gain Bandwidth Product
900 kHz
1.6 MHz
Current - Input Bias
100 nA
4 pA
Voltage - Input Offset
1 mV
2 mV
Supply Current
26mA
20mA
Current - Output / Channel
10 A
10 A
Voltage - Supply Span(Min)
8 V
20 V
Voltage - Supply Span(Max)
60 V
70 V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-25°C ~ 85°C
Mounting Type
Through Hole
Through Hole