OPA656N/250 vs OPA656NB/250

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA656N/250 và OPA656NB/250 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

OPA656N/250

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6291 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

OPA656NB/250

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
7050 PCS
Package
SOT-23-5
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification OPA656N/250 OPA656NB/250
Part Status Active Active
Amplifier Type Voltage Feedback Voltage Feedback
Number of Circuits 1 1
Slew Rate 295V/µs 295V/µs
Gain Bandwidth Product 230 MHz 230 MHz
-3 dB Bandwidth 500 MHz 500 MHz
Current - Input Bias 2 pA 1 pA
Voltage - Input Offset 250 µV 100 µV
Supply Current 14mA 14mA
Current - Output / Channel 70 mA 70 mA
Voltage - Supply Span(Min) 8 V 8 V
Voltage - Supply Span(Max) 12 V 12 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount