OPA656U vs OPA656MDREP

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA656U và OPA656MDREP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA656U

+BOM

7400 PCS | Texas Dụng cụ
OPA656MDREP

+BOM

8145 PCS | Texas Dụng cụ
Gói 8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC VOLTAGE FEEDBACK 1 CIRC 8SOIC
Supplier - Texas Instruments
ProductStatus Active Obsolete
AmplifierType Voltage Feedback Voltage Feedback
NumberofCircuits 1 1
SlewRate 295V/µs 295V/µs
GainBandwidthProduct 230 MHz 230 MHz
-3dbBandwidth 500 MHz 500 MHz
Current-Supply 14mA 14mA
Current-Output/Channel 70 mA 70 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 8 V 8 V
Voltage-SupplySpan(Max) 12 V 12 V
MountingType Surface Mount Surface Mount
Current-InputBias 2 pA -
Voltage-InputOffset 250 µV -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -
Mô hình so sánh : OPA656U OPA656MDREP

+BOM RFQ