OPA657NB/250 vs OPA659IDBVR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA657NB/250 và OPA659IDBVR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA657NB/250

+BOM

1637 PCS | Texas Dụng cụ
OPA659IDBVR

+BOM

6290 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOT-23 (DBV)-5 SC-74A, SOT-753
Mô tả IC OPAMP VFB 1 CIRCUIT SOT23-5 IC OPAMP JFET 1 CIRCUIT SOT23-5
Supplier - Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
ProductStatus Active Active
AmplifierType Voltage Feedback J-FET
NumberofCircuits 1 1
SlewRate 700V/µs 2550V/µs
GainBandwidthProduct 1.6 GHz 350 MHz
-3dbBandwidth 350 MHz 650 MHz
Current-InputBias 1 pA 10 pA
Voltage-InputOffset 100 µV 1 mV
Current-Supply 14mA 32mA
Current-Output/Channel 70 mA 70 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 8 V 7 V
Voltage-SupplySpan(Max) 12 V 13 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA657NB/250 OPA659IDBVR

+BOM RFQ