OPA698IDR vs OPA695IDR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA695IDR và OPA698IDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA695IDR

+BOM

3929 PCS | Texas Dụng cụ
OPA698IDR

+BOM

1985 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
ProductStatus Active Active
AmplifierType Current Feedback Voltage Feedback
NumberofCircuits 1 1
SlewRate 4300V/µs 1100V/µs
-3dbBandwidth 1.7 GHz 450 MHz
Current-InputBias 20 µA 3 µA
Voltage-InputOffset 300 µV 2 mV
Current-Supply 12.9mA 15.5mA
Current-Output/Channel 120 mA 120 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 5 V 5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 12 V 12 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
GainBandwidthProduct - 250 MHz
Mô hình so sánh : OPA695IDR OPA698IDR

+BOM RFQ