OPA835IDBVR vs OPA832IDBVR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA835IDBVR và OPA832IDBVR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA835IDBVR

+BOM

3931 PCS | Texas Dụng cụ
OPA832IDBVR

+BOM

7113 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOT23-6 SC-74A, SOT-753
Mô tả IC OPAMP VFB 1 CIRCUIT SOT23-6 IC AMP VOLTAGE FEEDBACK SOT23-5
Supplier - Texas Instruments
ProductStatus Active Active
Applications - Voltage Feedback
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
NumberofCircuits 1 1
-3dbBandwidth 56 MHz 99 MHz
SlewRate 260V/µs 350V/µs
Current-Supply 250µA 4.25 mA
Current-Output/Channel 40 mA 85 mA
Voltage-SupplySingle/Dual(±) - 2.8V ~ 11V, ±1.4V ~ 5.5V
MountingType Surface Mount Surface Mount
AmplifierType Voltage Feedback -
GainBandwidthProduct 31 MHz -
Current-InputBias 200 nA -
Voltage-InputOffset 100 µV -
Voltage-SupplySpan(Min) 2.5 V -
Voltage-SupplySpan(Max) 5.5 V -
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -
Mô hình so sánh : OPA835IDBVR OPA832IDBVR

+BOM RFQ