OPA843IDBVR vs OPA842IDBVR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA843IDBVR và OPA842IDBVR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA843IDBVR

+BOM

2071 PCS | Texas Dụng cụ
OPA842IDBVR

+BOM

2934 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOT-23 (DBV)-5 SC-74A, SOT-753
Mô tả IC OPAMP VFB 1 CIRCUIT SOT23-5 IC OPAMP VFB 1 CIRCUIT SOT23-5
Supplier - Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
ProductStatus Active Active
AmplifierType Voltage Feedback Voltage Feedback
NumberofCircuits 1 1
SlewRate 1000V/µs 400V/µs
GainBandwidthProduct 800 MHz 200 MHz
Current-InputBias 20 µA 20 µA
Voltage-InputOffset 300 µV 300 µV
Current-Supply 20.2mA 20.2mA
Current-Output/Channel 100 mA 100 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 8 V 10 V
Voltage-SupplySpan(Max) 12 V 12 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
-3dbBandwidth 500 MHz -
Mô hình so sánh : OPA843IDBVR OPA842IDBVR

+BOM RFQ