OPA847ID vs OPA847IDR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA847IDR và OPA847ID cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA847IDR

+BOM

4642 PCS | Texas Dụng cụ
OPA847ID

+BOM

3207 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
ProductStatus Active Active
AmplifierType Voltage Feedback Voltage Feedback
NumberofCircuits 1 1
SlewRate 950V/µs 950V/µs
GainBandwidthProduct 3.9 GHz 3.9 GHz
Current-InputBias 19 µA 19 µA
Voltage-InputOffset 100 µV 100 µV
Current-Supply 18.1mA 18.1mA
Current-Output/Channel 100 mA 100 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 5 V 5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 12 V 12 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA847IDR OPA847ID

+BOM RFQ