OPA858IDSGR vs OPA856IDSGR
Bảng so sánh chi tiết giữa OPA858IDSGR và OPA856IDSGR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
WSON (DSG)-8
Mô tả
IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8WSON
ProductStatus
Active
Active
AmplifierType
General Purpose
General Purpose
NumberofCircuits
1
1
OutputType
-
Rail-to-Rail
SlewRate
2000V/µs
350V/µs
GainBandwidthProduct
5.5 GHz
1.08 GHz
-3dbBandwidth
1.2 GHz
1.1 GHz
Current-InputBias
0.4 pA
15 µA
Voltage-InputOffset
800 µV
200 µV
Current-Supply
21mA
17.2mA
Current-Output/Channel
105 mA
105 mA
Voltage-SupplySpan(Min)
3.3 V
3.3 V
Voltage-SupplySpan(Max)
5.25 V
5.25 V
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 125°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount