P1015NSN5BFB vs P1015PSE5FFB So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa P1015NSN5BFB và P1015PSE5FFB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
FBGA-561
FBGA-561
Mô tả
IC MPU Q OR IQ 667MHZ 561TEBGA1
IC MPU Q OR IQ 667MHZ 561TEBGA1
Supplier
NXP USA Inc.
NXP USA Inc.
Series
QorIQ P1
QorIQ P1
Part Status
Obsolete
Obsolete
Core Processor
PowerPC e500v2
PowerPC e500v2
Number of Cores / Bus Width
1 Core, 32-Bit
1 Core, 32-Bit
Speed
667MHz
667MHz
RAM Controllers
DDR3
DDR3
Graphics Acceleration
No
No
Ethernet
10/100/1000Mbps (3)
10/100/1000Mbps (3)
USB
USB 2.0 + PHY (2)
USB 2.0 + PHY (2)
Operating Temperature
0°C ~ 125°C (TA)
0°C ~ 125°C (TA)
Co - Processors / DSP
-
Security; SEC 3.3
Security Features
-
Cryptography, Random Number Generator