P1020NSN2HFB vs P1020PSE2FDB So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa P1020NSN2HFB và P1020PSE2FDB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
BBGA-689
BBGA-689
Mô tả
QORIQ, POWER ARCH 32-BIT SOC, 2
IC MPU Q OR IQ 800MHZ 689TEBGA
Supplier
Rochester Electronics, LLC
NXP USA Inc.
Series
QorIQ P1
QorIQ P1
Part Status
Active
Obsolete
Core Processor
PowerPC e500v2
PowerPC e500v2
Number of Cores / Bus Width
2 Core, 32-Bit
2 Core, 32-Bit
Speed
800MHz
800MHz
RAM Controllers
DDR2, DDR3
DDR2, DDR3
Graphics Acceleration
No
No
Ethernet
10/100/1000Mbps (3)
10/100/1000Mbps (3)
USB
USB 2.0 + PHY (2)
USB 2.0 + PHY (2)
Voltage - I / O
2.5V, 3.3V
2.5V, 3.3V
Operating Temperature
0°C ~ 125°C (TA)
0°C ~ 125°C (TA)
Co - Processors / DSP
-
Security; SEC 3.3
Security Features
-
Cryptography, Random Number Generator