P2020NXE2KFC vs P2020PSE2KZB

Bảng so sánh chi tiết giữa P2020NXE2KFC và P2020PSE2KZB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
P2020NXE2KFC

+BOM

2287 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
P2020PSE2KZB

+BOM

2508 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói PBGA-689 BBGA-689
Mô tả IC MPU Q OR IQ 1.2GHZ 689TEBGA IC MPU Q OR IQ 1.2GHZ 689TEBGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series QorIQ P2 QorIQ P2
ProductStatus Obsolete Obsolete
CoreProcessor PowerPC e500v2 PowerPC e500v2
NumberofCores/BusWidth 2 Core, 32-Bit 2 Core, 32-Bit
Speed 1.2GHz 1.2GHz
Co-Processors/DSP Security; SEC 3.3 Security; SEC 3.3
RAMControllers DDR2, DDR3 DDR2, DDR3
GraphicsAcceleration No No
Ethernet 10/100/1000Mbps (3) 10/100/1000Mbps (3)
USB USB 2.0 + PHY (2) USB 2.0 + PHY (2)
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TA) 0°C ~ 125°C (TA)
SecurityFeatures Cryptography, Random Number Generator Cryptography, Random Number Generator
Mô hình so sánh : P2020NXE2KFC P2020PSE2KZB

+BOM RFQ