P5040NSE7VNC
NXP Hoa Kỳ Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 2253 PCS
- Package
- BBGA-1295
- Series
- Embedded - Microprocessors
Bảng so sánh chi tiết giữa P5040NSE7VNC và P5040NXE7TMC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
NXP Hoa Kỳ Inc.
NXP Hoa Kỳ Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | P5040NSE7VNC | P5040NXE7TMC |
|---|---|---|
| Supplier | NXP USA Inc. | NXP USA Inc. |
| Series | QorIQ P5 | QorIQ P5 |
| Part Status | Obsolete | Obsolete |
| Core Processor | PowerPC e5500 | PowerPC e5500 |
| Number of Cores / Bus Width | 4 Core, 64-Bit | 4 Core, 64-Bit |
| Speed | 2.0GHz | 1.8GHz |
| RAM Controllers | DDR3, DDR3L | DDR3, DDR3L |
| Graphics Acceleration | No | No |
| Ethernet | 1Gbps (10), 10Gbps (2) | 1Gbps (10), 10Gbps (2) |
| SATA | SATA 3Gbps (2) | SATA 3Gbps (2) |
| USB | USB 2.0 + PHY (2) | USB 2.0 + PHY (2) |
| Voltage - I / O | 1.0V, 1.1V | 1.0V, 1.1V |
| Operating Temperature | 0°C ~ 105°C (TA) | -40°C ~ 105°C (TA) |
| Security Features | Boot Security, Cryptography, Secure Fusebox, Secure Debug, Tamper Detection, Volatile key Storage | Boot Security, Cryptography, Secure Fusebox, Secure Debug, Tamper Detection, Volatile key Storage |