P87LPC769HD vs P87LPC768FD,512

Bảng so sánh chi tiết giữa P87LPC769HD và P87LPC768FD,512 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

P87LPC769HD

Rochester Electronics, LLC (Công ty Điện tử Rochester)

Lifecycle
Active
Stock
3057 PCS
Package
SOIC-20
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

P87LPC768FD,512

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
3764 PCS
Package
SOIC-20
Series
Embedded - Microcontrollers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification P87LPC769HD P87LPC768FD,512
Supplier - NXP USA Inc.
Series - LPC700
Part Status Active Obsolete
Core Processor - 8051
Core Size - 8-Bit
Speed - 20MHz
Connectivity - I²C, UART/USART
Peripherals - Brown-out Detect/Reset, LED, POR, PWM, WDT
Number of I/O - 18
Program Memory Size - 4KB (4K x 8)
Program Memory Type - OTP
RAM Size - 128 x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) - 2.7V ~ 6V
Data Converters - A/D 4x8b
Oscillator Type - Internal
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type - Surface Mount