P89LPC931FDH vs P89LPC906FD,112

Bảng so sánh chi tiết giữa P89LPC931FDH và P89LPC906FD,112 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

P89LPC931FDH

Rochester Electronics, LLC (Công ty Điện tử Rochester)

Lifecycle
Active
Stock
6875 PCS
Package
TSSOP-28
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

P89LPC906FD,112

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
9656 PCS
Package
SOIC-8
Series
Embedded - Microcontrollers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification P89LPC931FDH P89LPC906FD,112
Supplier - NXP USA Inc.
Series - LPC900
Part Status Active Obsolete
Core Processor - 8051
Core Size - 8-Bit
Speed - 18MHz
Peripherals - Brown-out Detect/Reset, LED, POR, WDT
Number of I/O - 6
Program Memory Size - 1KB (1K x 8)
Program Memory Type - FLASH
RAM Size - 128 x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) - 2.4V ~ 3.6V
Oscillator Type - Internal
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type - Surface Mount