PC28F00AM29EWHA vs PC28F00AP30BF0

Bảng so sánh chi tiết giữa PC28F00AM29EWHA và PC28F00AP30BF0 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PC28F00AM29EWHA

+BOM

4553 PCS | Micron Technology Inc.
PC28F00AP30BF0

+BOM

2356 PCS | Micron Technology Inc.
Gói LBGA-64 TBGA-64
Mô tả IC FLASH 1GBIT PARALLEL 64FBGA IC FLASH 1GBIT PAR 64EASYBGA
Supplier Micron Technology Inc. Micron Technology Inc.
ProductStatus Obsolete Discontinued at Digi-Key
MemoryType Non-Volatile Non-Volatile
MemoryFormat FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
MemorySize 1Gb (128M x 8, 64M x 16) 1Gb (64M x 16)
MemoryInterface Parallel Parallel
WriteCycleTime-WordPage 100ns 100ns
AccessTime 100 ns 100 ns
Voltage-Supply 2.7V ~ 3.6V 1.7V ~ 2V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Series - Axcell™
ClockFrequency - 52 MHz
Mô hình so sánh : PC28F00AM29EWHA PC28F00AP30BF0

+BOM RFQ