PC28F256P33TFE vs PC28F256P33BFE
Bảng so sánh chi tiết giữa PC28F256P33TFE và PC28F256P33BFE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
Mô tả
IC FLASH 256MBIT CFI 64LBGA
IC FLASH 256MBIT PAR 64EASYBGA
Series
-
Axcell™
Part Status
Active
Obsolete
Base Product Number
PC28F256
PC28F256
DigiKey Programmable
Not Verified
Not Verified
Memory Type
Non-Volatile
Non-Volatile
Memory Format
FLASH
FLASH
Technology
FLASH - NOR (MLC)
FLASH - NOR
Memory Size
256Mbit
256Mbit
Memory Organization
16M x 16
16M x 16
Memory Interface
CFI
Parallel
Clock Frequency
52 MHz
52 MHz
Write Cycle Time - Word, Page
-
95ns
Voltage - Supply
2.3V ~ 3.6V
2.3V ~ 3.6V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TC)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Packaging
Tray
Tray
Access Time
95 ns
95 ns